HỌC ĐÚNG → PHẢN XẠ NHANH
CHỐT ĐÚNG QUY TRÌNH
Biến kiến thức về sản phẩm, vị trí, dữ liệu và quy trình EXDOOH thành khả năng xử lý lead nhanh, tư vấn đúng ngữ cảnh, ghi CRM đầy đủ và chăm sóc khách hàng nhất quán.
Không học → không có dữ liệu để truy hồi → phản xạ yếu
Học đúng + luyện đúng + ghi dữ liệu đúng giúp đội ngũ gọi lại kiến thức nhanh hơn và thực thi SOP nhất quán hơn. “Phản xạ Sales” là quan sát → hỏi → xác nhận → đề xuất → xin bước tiếp theo → ghi dữ liệu → chăm sóc; không phải ép chốt.
4 lớp: Não bộ – Data – Sales – Tăng trưởng
Bốn infographic được sắp theo lưới 2 × 2 để đọc liền mạch, không còn khoảng trống thừa.
Mô hình não bộ theo cách dùng được trong EXDOOH
Mô hình này giúp đội ngũ nhớ quy trình và rèn khả năng truy hồi kiến thức; không dùng để “điều khiển” quyết định khách hàng.
VỎ NÃO TRƯỚC TRÁN
Phân tích, lập kế hoạch, so sánh lựa chọn, kiểm soát hành vi. Trong EXDOOH: đọc nhu cầu chiến dịch, ngân sách, khu vực, thời gian; so sánh vị trí/định dạng để chọn phương án phù hợp.
HẠCH HẠNH NHÂN
Nhận diện mức liên quan và ý nghĩa cảm xúc; hỗ trợ ưu tiên chú ý. Nhận ra tín hiệu cấp thiết như deadline, sự kiện, khai trương để phản hồi nhanh; không dùng sợ hãi hay áp lực để chốt.
HỒI HẢI MÃ / KÝ ỨC
Gắn trải nghiệm với bối cảnh và hỗ trợ hình thành/truy hồi ký ức. Nhớ case, vị trí, phản đối, bài học chốt sale; CRM/ERP là “bộ nhớ ngoài” có dữ liệu kiểm chứng.
LUYỆN TẬP & TRUY HỒI
Lặp lại có chủ đích giúp kiến thức dễ gọi lại và thao tác nhất quán hơn. Role-play lead, ôn sản phẩm/vị trí, xem lại deal thắng–thua và luyện kịch bản discovery.
7 bước khi lead EXDOOH đi vào hệ thống
Mỗi bước phải tạo ra cả hành động đúng và dữ liệu đúng. Phần còn lại của bố cục được dùng cho bảng “CRM cần ghi”, thay vì để trống.
Xác định lead đến từ 4E / Email / Local WiFi / Social / giới thiệu và lý do khách đang quan tâm.
CRM cần ghi: Nguồn • campaign ID • consent • thời điểm • owner
Làm rõ mục tiêu truyền thông, khu vực, đối tượng, định dạng, thời gian, ngân sách và tiêu chí quyết định.
CRM cần ghi: Nhu cầu • use case • thị trường • ngân sách • deadline • vai trò quyết định
Đối chiếu inventory thực tế: pano / LED / LCD / DOOH, kích thước, hướng nhìn, điểm chạm và tình trạng khai thác.
CRM cần ghi: Mã vị trí / SKU • availability • thông số • hồ sơ
Đưa 2–3 phương án phù hợp; giải thích khác biệt về độ phủ, thời lượng, chi phí, rủi ro và timeline.
CRM cần ghi: Proposal / quote version • phạm vi • KPI kỳ vọng • điều kiện
Không ép ký; thống nhất hành động cụ thể: khảo sát, giữ vị trí, duyệt maket, báo giá hoặc lịch họp.
CRM cần ghi: Next action • người phụ trách • due date • trạng thái deal
Theo dõi triển khai, hình ảnh nghiệm thu / proof-of-play, SLA và phản hồi khách hàng.
CRM cần ghi: Contract ID • mốc bàn giao • ticket/SLA • CSAT • kết quả chiến dịch
Deal thắng/thua đều phải tạo bài học để cập nhật Product Master, nội dung và kịch bản. CRM cần ghi: Lost reason / churn reason • feedback • case • cải tiến.
Muốn xử lý lead nhanh, phải có “nguyên liệu” để truy hồi
ERP/CRM là bộ nhớ tổ chức; học tập và luyện tình huống biến dữ liệu thành năng lực hành động.
Loại hình OOH/DOOH, mã vị trí, kích thước, hướng nhìn, hình ảnh, trạng thái khai thác, tệp tiếp cận phù hợp.
Nguồn chuẩn / cách luyện: Product/Location Master trong ERP; mỗi ngày ôn vị trí mới và 1 case ứng dụng.
List price, Final Price, thời hạn báo giá, điều kiện booking, chiết khấu/voucher và cấp phê duyệt.
Nguồn chuẩn / cách luyện: Bảng giá version mới nhất; quiz tình huống trước khi được gửi quote.
Ngành hàng, mục tiêu branding/sales/event, mùa vụ, khu vực, ngân sách và thời điểm.
Nguồn chuẩn / cách luyện: CRM + dữ liệu chiến dịch; review lead thật hằng tuần.
Discovery, so sánh phương án, phản đối về giá/vị trí/hiệu quả/timeline và cách xin bước tiếp theo.
Nguồn chuẩn / cách luyện: Role-play; thư viện phản đối và câu trả lời có bằng chứng.
Khảo sát, maket, duyệt nội dung, thi công/phát sóng, nghiệm thu, SLA và proof-of-play.
Nguồn chuẩn / cách luyện: SOP EXDOOH + checklist bàn giao.
Value review, lịch tái ký, upsell/cross-sell phù hợp và ghi nhận phản hồi.
Nguồn chuẩn / cách luyện: CRM renewal, lịch sử chiến dịch, case thành công/thất bại.
Kịch bản phản xạ khi khách hàng tương tác
Ngắn, rõ, có xin phép, có dữ liệu và có bước tiếp theo.
“Em thấy anh/chị đang quan tâm quảng cáo tại [khu vực/định dạng]. Em xin phép hỏi nhanh vài thông tin để lọc đúng vị trí, tránh gửi danh sách dàn trải.”
Mục tiêu chiến dịch? Khu vực? Đối tượng? Thời gian chạy? Ngân sách khoảng nào? Ai là người duyệt và tiêu chí chọn vị trí là gì?
Nhắc lại mục tiêu, khu vực, thời gian, ngân sách và tiêu chí để khách xác nhận trước khi đề xuất.
Ưu tiên 2–3 lựa chọn có lý do; không “ném” toàn bộ inventory. Nêu rõ chênh lệch về độ phủ, chi phí, tiến độ và điều kiện.
Xin một hành động cụ thể: lịch gọi, khảo sát, giữ vị trí, duyệt báo giá/maket hoặc bổ sung dữ liệu; ghi ngay vào CRM.
Biến việc học thành nhịp vận hành có bằng chứng
Không chỉ “đọc cẩm nang”; mỗi nhịp phải có đầu ra kiểm chứng được trên hệ thống hoặc kho kiến thức.
Học Product/Location Master, bảng giá, chính sách và SOP CRM trước khi tự xử lý lead.
Bằng chứng: checklist + bài test + quyền hệ thống.
Ôn vị trí/sản phẩm thay đổi; xem lead quá SLA; log nhu cầu, next action, due date.
Bằng chứng: dashboard CRM + lịch sử cập nhật.
Role-play 1–2 tình huống; review deal kẹt/thua; bổ sung FAQ, objection, case và bài học.
Bằng chứng: biên bản review + knowledge base.
Đánh giá tư vấn, độ chính xác báo giá, kỷ luật data, CSKH và khả năng học từ deal.
Bằng chứng: scorecard + kế hoạch cải thiện.
Sản phẩm, giá, chính sách, vị trí, pháp lý hoặc quy trình phải có owner cập nhật và thông báo version.
Bằng chứng: version log + người duyệt + ngày hiệu lực.
Tự soi – tự sửa – tự tiến bộ
Không để khoảng trống dạng biểu mẫu. Mỗi thẻ dưới đây gợi ý rõ câu hỏi và loại bằng chứng cần cập nhật.
Nhóm sản phẩm/vị trí/khách hàng/khu vực nào? Tôi chịu trách nhiệm đầu ra nào?
Bằng chứng nên có: danh mục phụ trách, KPI/đầu ra, owner trên hệ thống
5 nhóm kiến thức quan trọng nhất để tư vấn đúng là gì? Nguồn chuẩn nằm ở đâu? Ai là owner?
Bằng chứng nên có: link Product Master, bảng giá, SOP, người duyệt
Deadline khai trương, phủ khu vực, yêu cầu LED/DOOH, ngân sách, thời lượng chiến dịch, yêu cầu khảo sát…
Bằng chứng nên có: tín hiệu ưu tiên + hành động phản hồi đầu tiên
Khi lead vào, 5 bước đầu tiên tôi làm là gì? Tôi hỏi câu nào trước? Dữ liệu nào phải ghi CRM?
Bằng chứng nên có: SOP cá nhân + mẫu log CRM đúng
Nhầm giá, gửi sai vị trí, thiếu next action, phản hồi chậm, không ghi lost reason, không theo dõi nghiệm thu…
Bằng chứng nên có: cách chặn lỗi + checklist trước khi gửi khách
Một deal thắng/thua gần đây dạy tôi điều gì? Tôi đã cập nhật gì vào CRM/knowledge base/Product Master?
Bằng chứng nên có: deal ID + bài học + mục đã cập nhật
Tuần tới tôi sẽ ôn/luyện nội dung nào, khi nào hoàn thành, ai hỗ trợ và bằng chứng hoàn thành là gì?
Bằng chứng: lịch học/role-play • checklist • case áp dụng • cập nhật knowledge base.
Từ hiểu cách não bộ học → xây kế hoạch phát triển cá nhân có thể đo lường
Phần vận hành chỉ tạo ra kết quả bền vững khi mỗi nhân sự biết mình đang ở đâu, cần phát triển năng lực nào, học bằng cách nào và chứng minh tiến bộ bằng dữ liệu thật trên ERP/CRM. Vì vậy, EXDOOH cần thêm một lớp kế hoạch phát triển bản thân gắn trực tiếp với công việc hằng ngày.
NỀN TẢNG CÁ NHÂN
Xác định vai trò đang phụ trách, điểm mạnh, điểm yếu, kiến thức đã có và những khoảng trống làm giảm chất lượng xử lý khách hàng.
CHIẾN LƯỢC HỌC
Chọn nguồn chuẩn, người hướng dẫn, case thực tế và cách luyện tập phù hợp; ưu tiên kiến thức có tác động trực tiếp đến lead, báo giá và CSKH.
MỤC TIÊU
Chia mục tiêu dài hạn thành mục tiêu theo giai đoạn: hiểu sản phẩm, xử lý lead độc lập, báo giá đúng, chăm sóc đúng SLA và tạo khả năng tái ký.
KẾ HOẠCH THỰC THI
Đưa mục tiêu thành lịch học, lịch thực hành, deal/case áp dụng, người kiểm tra và thời hạn hoàn thành; ghi nhận trên kế hoạch cá nhân/ERP.
KẾT QUẢ & HỌC LẠI
Đo bằng dữ liệu và chất lượng thực thi, không chỉ bằng việc “đã đọc”: CRM đủ, SLA đúng, proposal chính xác, deal review rõ và bài học quay lại hệ thống.
4 chỉ số hạnh phúc — nền cân bằng cho hiệu suất bền vững
Sau khi xác định kế hoạch phát triển bản thân, nhân sự EXDOOH cần thêm một lớp tự quản trị để việc học và thực thi không bị đứt gãy. Khung 4 chỉ số dưới đây giúp mỗi người tự quan sát sự cân bằng giữa Giáo dục – Tài chính – Gia đình – Bản thân, từ đó chủ động điều chỉnh trước khi sự mất cân bằng ảnh hưởng đến khả năng tập trung, kỷ luật CRM, chất lượng tư vấn và CSKH.
Học tập, nghiên cứu, nâng cấp kiến thức sản phẩm, vị trí, dữ liệu, thị trường và kỹ năng để não có “kho dữ liệu nghề nghiệp” đủ tốt cho truy hồi nhanh.
EXDOOH liên kết: Product/Location Master • SOP • role-play • case review.
Quản trị công việc, doanh thu và kỷ luật tài chính cá nhân để giảm áp lực ngắn hạn, tránh bán hàng cảm tính và tập trung vào giá trị bền vững cho khách hàng.
EXDOOH liên kết: mục tiêu doanh số • margin • Final Price • kế hoạch pipeline.
Duy trì kết nối, trách nhiệm và thời gian chất lượng với những người quan trọng. Đây là phần nền giúp mỗi người chủ động sắp xếp công việc và hạn chế kéo căng cảm xúc sang tương tác khách hàng.
EXDOOH liên kết: quản trị lịch • bàn giao rõ • không để việc cá nhân làm đứt SLA.
Chăm sóc sức khỏe, tinh thần, nghỉ ngơi và thời gian phục hồi để duy trì sự tỉnh táo, khả năng học, tốc độ phản hồi và chất lượng ra quyết định trong công việc.
EXDOOH liên kết: nhịp làm việc bền vững • chuẩn bị trước cuộc gọi • nghỉ đúng lúc.
Không cần 10/10 — cần nhìn ra phần đang mất cân bằng
Tỷ trọng ưu tiên được phân bổ: Giáo dục 42% – Tài chính 8% – Gia đình 25% – Bản thân 25%. Chấm nhanh theo cảm nhận và dữ kiện trong ngày, sau đó xem xu hướng theo tuần. Mục tiêu là phát hiện phần nào đang kéo giảm năng lượng, khả năng học hoặc kỷ luật thực thi để có hành động điều chỉnh cụ thể.
Khuyến khích nhân sự tự theo dõi xu hướng; không biến điểm số đời sống cá nhân thành KPI bắt buộc hoặc công cụ gây áp lực.
Chọn 1 hành động nhỏ có thể thực hiện trong tuần và ghi lại tác động đến học tập, SLA, CRM hoặc chất lượng xử lý khách hàng.
Không đo bằng cảm xúc đơn lẻ; đối chiếu với lịch học, task đúng hạn, độ đầy đủ CRM, deal review và phản hồi CSKH.
Muốn phản xạ tốt, phải biết chính xác năng lực nào cần được rèn
Mỗi nhân sự tự đánh giá theo 6 nhóm năng lực cốt lõi. Mục tiêu không phải chấm điểm cho đẹp, mà tìm ra khoảng trống năng lực đang làm chậm doanh thu, data hoặc trải nghiệm khách hàng.
Hiểu loại hình OOH/DOOH, thông số vị trí, hình ảnh/hồ sơ, tình trạng khai thác, availability, giá và điểm khác biệt.
Bằng chứng: tra đúng vị trí • gửi đúng hồ sơ • không nhầm version
Đọc nhu cầu, ngành hàng, khu vực, thời điểm, ngân sách, traffic/data và bối cảnh chiến dịch để chọn giải pháp có lý do.
Bằng chứng: qualification rõ • lý do chọn vị trí • dữ liệu đủ nguồn
Discovery, tóm tắt nhu cầu, đề xuất A/B, quote version, Final Price, objection handling và thống nhất next action.
Bằng chứng: proposal đúng • phê duyệt đúng • không báo giá cảm tính
Ghi nguồn, consent, owner, nhu cầu, trạng thái, next action, due date, quote, hợp đồng, SLA và lịch sử chăm sóc.
Bằng chứng: data completeness • không có deal “mất dấu”
Biết chuyển sản phẩm/vị trí thành E‑Magazine, TWOCTV, Landing Page, Local WiFi/Email và CTA dẫn về CRM.
Bằng chứng: campaign ID • CTA rõ • lead truy nguồn được
Bàn giao, proof‑of‑play/nghiệm thu, ticket/SLA, value review, phản hồi, lịch tái ký và cơ hội mở rộng.
Bằng chứng: khách nhận giá trị • renewal plan • feedback được đóng vòng
Hiểu khái niệm và biết nguồn tài liệu nhưng vẫn cần hướng dẫn khi xử lý case thật.
Có thể thực hiện từng bước khi có checklist, template hoặc quản lý kiểm tra.
Xử lý độc lập, có dữ liệu, đúng SLA, đúng phê duyệt và biết khi nào phải escalation.
Có thể đào tạo người khác, rút bài học từ case và đề xuất cải tiến Product Master/SOP/CRM.
Biến kế hoạch phát triển thành hành động theo từng chặng
Mỗi chặng phải có mục tiêu – hành động – bằng chứng – người review. Không đặt mục tiêu kiểu “cố gắng hơn”; phải nhìn thấy sự thay đổi trong cách xử lý công việc và dữ liệu.
XÂY NỀN – HIỂU HỆ THỐNG
Nắm Product/Location Master, bảng giá – chính sách, SOP CRM/ERP, luồng 4E và quy trình từ lead đến hợp đồng.
Bằng chứng: hoàn tất checklist • làm bài test/case • tra đúng dữ liệu • log CRM mẫu đúng.
THỰC HÀNH – XỬ LÝ CASE
Tự xử lý lead có giám sát, hỏi nhu cầu, lọc vị trí, làm proposal/quote, chốt next action và theo dõi SLA.
Bằng chứng: deal ID • proposal • lịch sử follow‑up • feedback của quản lý • lỗi đã sửa.
TỰ CHỦ – TỐI ƯU – CHIA SẺ
Xử lý độc lập theo SOP, quản lý pipeline cá nhân, review deal thắng/thua, đề xuất cải tiến nội dung, data hoặc quy trình.
Bằng chứng: scorecard • case study • cải tiến được áp dụng • khả năng hướng dẫn lại cho đồng đội.
Tôi muốn nâng năng lực nào? Vì sao năng lực đó quan trọng với vai trò hiện tại?
Tôi sẽ học ở đâu, thực hành trên case nào, ai review và hoàn thành khi nào?
Deal ID, báo giá, CRM log, checklist, bài test, case study, phản hồi khách hàng hoặc cải tiến SOP.
Hằng tuần xem tiến độ; hằng tháng chấm lại khoảng trống năng lực và cập nhật kế hoạch tiếp theo.
Phát triển bản thân không chỉ để “giỏi một sàn” — mà để phối hợp đúng chuỗi giá trị
Nhân sự EXDOOH cần hiểu điểm kết nối với các đơn vị liên quan để biết khi nào phải chuyển giao, khi nào cần phối hợp kỹ thuật, data, truyền thông hoặc triển khai. Phản xạ nhanh nhưng sai đầu mối vẫn là phản xạ chưa đạt chuẩn.
MEDIA • VỊ TRÍ • TRAFFIC • DATA
Là điểm chạm quảng cáo ngoài trời, nơi sản phẩm/vị trí được biến thành cơ hội truyền thông và dữ liệu khách hàng.
CÔNG NGHỆ & THIẾT BỊ
Bổ sung LED/LCD, IoT, AI, nền tảng điều khiển và giải pháp công nghệ giúp tăng giá trị khai thác vị trí.
KẾT NỐI & DÒNG DATA
Mở rộng kết nối B2B, nhu cầu liên sàn và cơ hội cross‑sale từ dữ liệu, khách hàng và hệ sinh thái.
TRIỂN KHAI & HẠ TẦNG
Phối hợp thi công, lắp đặt, vận hành kỹ thuật, bảo trì và nghiệm thu khi giải pháp cần năng lực triển khai thực tế.
ERP • CRM • KPI • DATA
Giữ một luồng dữ liệu chung để lead, báo giá, hợp đồng, công nợ, CSKH và KPI không bị đứt đoạn giữa các đơn vị.
NỘI DUNG → LEAD → CRM
E‑Magazine, TWOCTV, Landing Page và Local WiFi/Email giúp sản phẩm có điểm chạm, CTA, data và khả năng nuôi dưỡng.
Một nhân sự EXDOOH chỉ được xem là “đã học” khi có thể:
✓ Truy xuất đúng dữ liệu sản phẩm, vị trí và giá.
✓ Hỏi và tóm tắt đúng nhu cầu; đề xuất có lý do.
✓ Ghi CRM đủ owner, trạng thái, next action và due date.
✓ Thực thi đúng phê duyệt báo giá; theo dõi bàn giao và CSKH.
✓ Biến feedback thành bài học dùng lại cho vòng sau.