DATA LÀ TRUNG TÂM
ICPP DẪN ĐƯỜNG ĐẾN CHỐT SALE
Hướng dẫn thống nhất cho từng nhân viên và từng sàn: chăm sóc Data hiện có, phát triển Data mới, đo ICPP theo tuần, tạo Lead – Opportunity – Báo giá – Hợp đồng – Doanh thu – Tái ký/Cross-sale.
CSKH • nuôi dưỡng • tái ký • cross-sale
Identify • Circle • Products • Policy
Next Action • Deadline • Owner
Bù số • giảm rủi ro • tăng trưởng
AIG ICPP • PLAYBOOK • SALES EXECUTION
Một màn hình để nhân viên tự theo dõi: 12 bước SOP → ICPP tuần → Data/Funnel → 4E/CSKH → Playbook → Next Action → Chốt Sale.
ICPP → Điểm nghẽn → Hành động → Kết quả
Mỗi % ICPP phải truy ngược về công việc thật
ERP không chỉ hiển thị điểm. Hệ thống phải cho biết thiếu ở đâu, khách hàng nào liên quan, hành động gì cần làm, ai chịu trách nhiệm và deadline nào phải hoàn thành.
BODY BANNER • DATA → CHĂM SÓC → LEAD → SALE
12 bước vận hành cho mỗi sàn
Bấm từng bước để mở nội dung. Sản phẩm – dữ liệu – truyền thông – CSKH – chính sách – chốt sale phải nằm trong một dòng vận hành duy nhất.
Đo – cảnh báo – điều chỉnh ngay trong tuần
Thay đổi 4 thanh ICPP để mô phỏng. Hệ thống tự tính điểm tổng hợp và gợi ý Next Action.
I – IDENTIFY
C – CIRCLE
P – PRODUCTS
P – POLICY
Trung bình 4 nhóm
Hoàn thành đủ mới được tính “đã thực hiện”.
Mục tiêu & GAP từng chỉ số
Radar ICPP – Hiện tại vs Mục tiêu
Không chỉ “có Data” – phải biết Data tạo bao nhiêu doanh thu
Mô phỏng nhanh phễu. Chỉ số có thể thay đổi theo từng sàn, nhưng định nghĩa các tầng phải thống nhất.
Phễu trực quan theo giả định hiện tại
Chăm sóc Data bằng giá trị thật
Mỗi nội dung phải phục vụ nuôi dưỡng quan hệ, phát hiện nhu cầu, tạo cơ hội và thúc đẩy tái ký/cross-sale.
4E – Nền tảng nội dung
E-MagazineTWOCTVLanding PageNews- Giới thiệu sản phẩm/giải pháp của khách hàng.
- Xây dựng câu chuyện thương hiệu, case study.
- CTA quay về CRM/Lead.
O2O – Điểm chạm
Local WiFiSocialEmailZalo- Phân phối đúng nhóm Data.
- Đo phản hồi, hành vi, mức độ quan tâm.
- Tạo meeting/brief/survey.
Policy – Quyền lợi chuyển đổi
VoucherFinal PriceHậu mãiTái ký- Quyền lợi truyền thông cho khách hàng.
- Giá/thanh toán phù hợp.
- Upsell, cross-sale, referral, renewal.
Lập kế hoạch chăm sóc 01 Data/Khách hàng
Chọn đúng nội dung – kênh – CTA – Next Action. Không tính “đã truyền thông” nếu không có đầu ra.
AIG Sales Reflex Playbook + Bài tập ICPP
Chuyển SOP từ “đọc hiểu” sang “thực hành trên Data thật”: nhận diện trạng thái, hỏi đúng, hiểu đúng, Next Action + Deadline, CRM, ICPP và tối ưu liên tục.
Từ hiểu sơ đồ → vận dụng theo sàn → xử lý khách thật → hình thành phản xạ → đo ICPP
Công thức cốt lõi: DATA → NHẬN DIỆN TRẠNG THÁI → HỎI ĐÚNG → HIỂU ĐÚNG → TƯ VẤN ĐÚNG → ĐỀ XUẤT ĐÚNG → NEXT ACTION + DEADLINE → CHỐT → CSKH → TÁI KÝ/CROSS-SALE → CRM → ICPP → TỐI ƯU.
① Khách đang ở trạng thái nào?
② Khách thực sự cần gì?
③ Khách đang vướng điều gì?
④ Ai là người quyết định?
⑤ Next Action + Deadline là gì?
01BÀI TẬP 01 — TỰ TRÌNH BÀY VÀ GIẢI THÍCH PLAYBOOKTừ hiểu sơ đồ đến tự giải thích logic phản xạ Sale⌄
02BÀI TẬP 02 — CÁ NHÂN HÓA THEO SÀNKhông viết chung chung; dùng đúng sản phẩm, khách hàng, địa phương của sàn⌄
03BÀI TẬP 03 — PHÂN LOẠI 20 KHÁCH HÀNG THẬTMỗi khách phải có Status + Nhu cầu + Vướng mắc + Decision Maker + Next Action + Deadline⌄
| # | Khách hàng | Sản phẩm/Sàn | Status | Nhu cầu | Vướng mắc | Người quyết định | Next Action | Deadline |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| 6 | ||||||||
| 7 | ||||||||
| 8 | ||||||||
| 9 | ||||||||
| 10 | ||||||||
| 11 | ||||||||
| 12 | ||||||||
| 13 | ||||||||
| 14 | ||||||||
| 15 | ||||||||
| 16 | ||||||||
| 17 | ||||||||
| 18 | ||||||||
| 19 | ||||||||
| 20 |
04BÀI TẬP 04 — 10 TÌNH HUỐNG PHẢN XẠ KHÁCH HÀNGNhận diện → hỏi đúng → tư vấn/đề xuất → Next Action + Deadline⌄
1. QUAN TÂM — Khách nói: “Tôi đang tìm hiểu sản phẩm bên bạn.”
2. KHÔNG/CHƯA QUAN TÂM — Khách nói: “Hiện tại bên tôi chưa có nhu cầu.”
3. THƯƠNG HIỆU/NĂNG LỰC — Khách nói: “AIG đã làm dự án nào tương tự chưa?”
4. SẢN PHẨM/KỸ THUẬT — Khách nói: “Sản phẩm này có đáp ứng thông số của bên tôi không?”
5. NHU CẦU/BÀI TOÁN — Khách nói: “Tôi cần giải pháp nhưng chưa biết nên chọn phương án nào.”
6. GIÁ/NGÂN SÁCH — Khách nói: “Giá bên bạn cao hơn NCC khác.”
7. THỜI GIAN — Khách nói: “Bên tôi phải triển khai trong tháng này.”
8. CHÍNH SÁCH — Khách nói: “Thanh toán và bảo hành thế nào?”
9. NGƯỜI QUYẾT ĐỊNH — Khách nói: “Tôi phải báo cáo lại sếp.”
10. CHỐT SALE — Khách nói: “Gửi báo giá cuối cùng cho tôi.”
05BÀI TẬP 05 — TỰ XÂY BỘ 30 CÂU HỎIKhám phá khách hàng • xác định nhu cầu • thúc đẩy hành động⌄
06BÀI TẬP 06 — ROLE-PLAY 5 PHÚTKhông chấm nói hay; chấm logic phản xạ⌄
| Tiêu chí | Kết quả | Nhận xét |
|---|---|---|
| Nhận diện đúng trạng thái | ||
| Hỏi đúng trọng tâm | ||
| Lắng nghe & xác nhận | ||
| Hiểu đúng nhu cầu | ||
| Tư vấn phù hợp | ||
| Đề xuất rõ ràng | ||
| Có Next Action + Deadline |
07BÀI TẬP 07 — CASE STUDY 01 KHÁCH HÀNG THẬTChỉ rõ đang nghẽn ở bước nào và nguyên nhân⌄
08BÀI TẬP 08 — CROSS-SALE TRONG HỆ SINH THÁINhận diện nhu cầu và chuyển giao Lead đúng, không ép bán tất cả⌄
| Sàn/nhóm liên quan | Nhu cầu có thể phát sinh | Dấu hiệu nhận biết | Câu hỏi mở | Hành động chuyển Lead |
|---|---|---|---|---|
| Sàn 1 | ||||
| Sàn 2 | ||||
| Sàn 3 | ||||
| Sàn 4 | ||||
| Sàn 5 | ||||
| Sàn 6 | ||||
| Sàn 7 | ||||
| Sàn 8 |
09BÀI TẬP 09 — NHẬT KÝ PHẢN XẠ SALE 7 NGÀYMỗi ngày tối thiểu 3 cuộc trao đổi; cuối tuần tự xác định điểm nghẽn⌄
| Ngày | # | Khách hàng | Status | Nhu cầu | Vướng mắc | Next Action | Deadline |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ||||||
| 1 | 2 | ||||||
| 1 | 3 | ||||||
| 2 | 1 | ||||||
| 2 | 2 | ||||||
| 2 | 3 | ||||||
| 3 | 1 | ||||||
| 3 | 2 | ||||||
| 3 | 3 | ||||||
| 4 | 1 | ||||||
| 4 | 2 | ||||||
| 4 | 3 | ||||||
| 5 | 1 | ||||||
| 5 | 2 | ||||||
| 5 | 3 | ||||||
| 6 | 1 | ||||||
| 6 | 2 | ||||||
| 6 | 3 | ||||||
| 7 | 1 | ||||||
| 7 | 2 | ||||||
| 7 | 3 |
10BÀI TẬP 10 — ICPP — TỰ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU CHỈNH VÀ TẠO KẾT QUẢ SALEData hiện có + Data mới → ICPP → Pipeline → bù số → chốt Sale⌄
PHẢN XẠ ICPP — TỪ CHỈ SỐ ĐẾN KẾT QUẢ SALE
Không học thuộc I-C-P-P. Mỗi chỉ số phải trả lời được: đang yếu ở đâu → điều chỉnh việc gì → KPI đầu ra nào phải tăng → tác động gì đến Data, Pipeline và Chốt Sale.
Tạo nguồn & bù số
Tìm Data mới, xác minh Data, A/B/C, ngành, nhu cầu, Decision Maker, đúng sàn/sản phẩm.
Đầu ra: Verified Data → Lead mới → Pipeline dự phòng → Bù số.Chăm sóc & tạo quan hệ
CSKH, phản hồi, meeting, 4E/O2O, Social, Local WiFi, tái kích hoạt Data và xây quan hệ.
Đầu ra: Interaction → Relationship → Meeting → Opportunity → Tái ký.Tạo cơ hội thật
Hỏi đúng, hiểu nhu cầu, Product Fit, giải pháp, Survey/RFQ/BOQ và Cross-sale.
Đầu ra: Qualified Opportunity → RFQ/BOQ → Quote.Tạo chuyển đổi
Giá, Final Price, quyền lợi truyền thông, voucher, thanh toán, bảo hành, hậu mãi và đàm phán.
Đầu ra: Quote → Negotiation → Contract → Revenue.Bộ chẩn đoán nhanh từ chỉ số hiện tại
| Chỉ số | Hiện tại | Mục tiêu tuần | Gap | Bằng chứng ERP / việc phải làm |
|---|---|---|---|---|
| I – IDENTIFY | ||||
| C – CIRCLE | ||||
| P – PRODUCTS | ||||
| P – POLICY | ||||
| ICPP TỔNG |
| Chỉ số | Tôi sẽ điều chỉnh việc gì? | Hiệu quả mong muốn | KPI đầu ra phải chứng minh | Mục tiêu cá nhân tuần tới |
|---|---|---|---|---|
| I – IDENTIFY | Tăng Data đủ điều kiện, Lead mới, Pipeline dự phòng/bù số | Verified Data • Lead mới • Decision Maker • Pipeline mới | ||
| C – CIRCLE | Data được chăm sóc tốt hơn, tăng phản hồi/meeting, giảm Data chết | Response • Meeting • Next Action • Tái kích hoạt/Tái ký | ||
| P – PRODUCTS | Biến nhu cầu thành Opportunity thật và Cross-sale | Product Fit • RFQ/BOQ/Survey • Qualified Opportunity | ||
| P – POLICY | Đẩy cơ hội sang Quote/Negotiation/Contract | Policy sent • Final Price • Quote • Negotiation • Contract |
A. I 35% • C 75% • Products 70% • Policy 72%
B. I 85% • C 30% • Products 40% • Policy 25%
C. I 85% • C 80% • Products 35% • Policy 25%
D. I 90% • C 85% • Products 85% • Policy 40%
E. I 85% • C 82% • Products 80% • Policy 80% nhưng Doanh thu = 0
| Ngày | Data mới | Data cần CSKH | Lead/Qualified | Quote/Negotiation | Next Action + Deadline | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | ||||||
| 3 | ||||||
| 4 | ||||||
| 5 | ||||||
| 6 | ||||||
| 7 |
| Nguồn | Số lượng | Pipeline dự kiến | Hành động tuần này | Deadline |
|---|---|---|---|---|
| Data mới / I – Identify | ||||
| Data cũ tái kích hoạt / C – Circle | ||||
| Cross-sale / Products | ||||
| Cơ hội Quote/Negotiation / Policy |
H. MẪU BÀI NHÂN VIÊN PHẢI NỘP MỖI TUẦN — 08 CÂU
11BÀI TẬP 11 — BẢO VỆ TRƯỚC QUẢN LÝ10 phút; bảo vệ bằng case thật, logic thật và kế hoạch cải thiện ICPP⌄
| Tiêu chí | Điểm tối đa | Điểm đạt | Nhận xét quản lý |
|---|---|---|---|
| Hiểu logic Playbook | 10 | ||
| Hiểu sản phẩm/sàn | 10 | ||
| Hiểu thị trường/khách hàng | 10 | ||
| Khả năng đặt câu hỏi | 15 | ||
| Khả năng phát hiện nhu cầu | 15 | ||
| Tư vấn & đề xuất giải pháp | 10 | ||
| Xử lý phản đối | 10 | ||
| Next Action + Deadline | 10 | ||
| CRM/Data/ICPP discipline | 5 | ||
| CSKH/Tái ký/Cross-sale | 5 |
Chưa chấm
Từ điểm ICPP → phản xạ Sale → hành động khách thật
Module tích hợp cuối: dùng 01 khách hàng thật hoặc 05 tình huống mẫu để chẩn đoán điểm nghẽn, chọn phản xạ Playbook, khóa Next Action + Deadline và tạo kế hoạch 07 ngày.
Không học ICPP riêng – không học Playbook riêng
ICPP cho biết điểm nghẽn ở đâu. Playbook cho biết phản xạ thế nào với khách hàng. ERP phải biến cả hai thành Next Action → Deadline → Pipeline → Contract → Revenue.
1. Khách hàng / Data thật
2. ICPP hiện tại của account / Sale
3. 05 câu phản xạ bắt buộc – Playbook
4. Điều chỉnh chỉ số nào trước?
5. Kết quả Sale mong muốn
6. Kế hoạch hành động 07 ngày
Mỗi ngày phải có hành động, KPI đầu ra và trạng thái hoàn thành.| Ngày | Hành động chính | KPI đầu ra | Khách/Data liên quan | Deadline | Done |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngày 1 | |||||
| Ngày 2 | |||||
| Ngày 3 | |||||
| Ngày 4 | |||||
| Ngày 5 | |||||
| Ngày 6 | |||||
| Ngày 7 |
7. Quản lý review & xác nhận Carry-over
Ngày – Tuần – Tháng – Quý – Năm
ICPP phải điều chỉnh sớm theo tuần; không chờ cuối tháng mới phát hiện hụt pipeline và doanh thu.
Data & Next Action
Data mới, xác minh, CSKH, CRM, follow-up quá hạn.
ICPP Review
Đo I/C/P/P, tìm điểm nghẽn, bù số, deadline tuần tới.
Funnel & Revenue
Khóa Data, pipeline, Quote, Contract, Revenue, Cash.
Strategy Review
So xu hướng, ngành, thị trường, chiến dịch, điều chỉnh chiến lược.
Renewal & Growth
Tái ký, cross-sale, Data quay về CRM, pipeline năm kế tiếp.