AIG × DSKJ
Chuẩn hoá Catalogue phần cứng – Nền tảng vận hành ERP cho DOOH & Signage 2025
Trong quá trình mở rộng hệ sinh thái DOOH – Digital Signage – Kiosk – Edge Computing, một trong những thách thức lớn nhất của AIG không nằm ở công nghệ trình chiếu, mà nằm ở chuẩn hoá phần cứng để vận hành đồng bộ, bền vững và có thể mở rộng quy mô.
Catalogue AIG × DSKJ – Product Catalogue 2025 (Chuẩn ERP Tab hoá) được xây dựng chính là lời giải cho bài toán đó
AIG × 顶晟科技(DSKJ) — Product Catalogue 2025 (Chuẩn ERP Tab hoá)
1) Hồ sơ nhanh nhà sản xuất
X86方案提供商 Custom Thành lập 2016, ~50+ nhân sự, diện tích ~2000m², có ISO9001; năng lực R&D + supply chain + lắp ráp.
Ứng dụng: Rail transit, kiosk/self-service, smart retail, medical imaging, smart education, 国产信创, machine vision, industrial automation.
2) Cách AIG dùng catalogue này trong dự án
Chuẩn hoá Master Data cho ERP AIG (PO → nhập kho → bảo hành): Controller DOOH Indoor Signage Video wall POS/Kiosk NAS cache
- 4K/AI/camera/24/7 → ưu tiên OPS DDR5/Ultra/14th hoặc Desktop socket.
- Thi công gọn/tủ kỹ thuật → DZ (12×12), ITX (17×17 DC 19/24V), 3.5".
- Offline media cache → DX-N100A (6 SATA + 2*M.2) làm NAS/cache node.
- Ràng buộc信创 → KX6000/D2000 (OPS hoặc mainboard theo tender).
Mainboard series — tab chuẩn ERP
Gõ để lọc: model (DX-N100A), keyword (NAS, LVDS, DC 24V, 6 LAN...).
| Model | Nhóm | Spec / điểm nhấn | Ứng dụng khuyến nghị | Chuẩn ERP |
|---|---|---|---|---|
| DX-K6000 | 国产信创 | 17×17 • 兆芯6780A • DDR4 • PCIe x16 • DC 12–19V | Hệ thống/tender yêu cầu信创; mở rộng card; controller công nghiệp. | MB-信创 • 17×17 • DC |
| DX-A12 | Intel Core Mobile | 17×17 • 12/13 U/P/H & 14 U/H • DC 12–19V | Controller DOOH/Indoor; kiosk công nghiệp; dễ đóng vỏ. | MB • 17×17 • DC |
| DZ-A12/H14 | Intel Core Mobile | 12×12 • 12/13 U/P/H; 14 U/H • DC 12–19V | Kiosk nhỏ; terminal ERP; gắn sau màn hình. | MB • 12×12 • DC |
| DX-U5000 | Intel Core Mobile | 17×17 • 8/10-U • LVDS • DC 12V | HMI LVDS; retrofit; thiết bị nhúng. | Key I/O: LVDS |
| DX-U6000 | Intel Core Mobile | 17×17 • 6/7/8-U • LVDS • DC 12–19V | Retrofit đời cũ; signage cơ bản; dự phòng. | Legacy |
| DX-U40006L | Intel Core Mobile | 18×20 • 4th-M • 6×LAN • DC 12V | Edge gateway nhiều LAN; camera/IoT; giám sát. | LAN: 6 |
| DX-U4000 | Intel Core Mobile | 17×17 • 4th-M/U • 2×LVDS/eDP • DC 12V | HMI 2 màn; thiết bị nhúng. | Dual display |
| 35-U4000 | Intel Core Mobile | 3.5" • DC 9–24V | POS/terminal OEM; môi trường nguồn rộng. | 3.5" • 9–24V |
| ATX-Z390A | Intel Desktop | Z390 • ATX PSU | Trung tâm phát; workstation; capture. | ATX |
| ATX-Z390B | Intel Desktop | 244×244 • Z390 • ATX PSU | Trung tâm phát lớn; video wall. | ATX large |
| ATX-H110 | Intel Desktop | 17×17 • H110 • ATX PSU | PC công nghiệp mức trung; retrofit. | 17×17 + ATX |
| ITX-B250 | Intel Desktop | 17×17 • B250 • DC 19V | Kiosk/AIO; tủ kỹ thuật DC. | DC 19V |
| ITX-H110 | Intel Desktop | 17×17 • H110 • DC 24V | Tủ điện công nghiệp DC 24V. | DC 24V |
| DX-N100A | Intel Atom | 17×17 • N100/N150 • 2LAN • 6 SATA • 2×M.2 • NAS | NAS/Media cache node; edge storage cho DOOH offline. | Use-case: NAS |
| DX-N100 | Intel Atom | 17×17 • N100/N150 • 2LAN | POS/AIO; kiosk; controller tiết kiệm điện. | Use-case: POS |
| DZ-N100 | Intel Atom | 12×12 • N100/N150 • 2LAN | Kiosk nhỏ; mini controller. | 12×12 |
| DZ-J19 | Intel Atom | 12×12 • J1900/N2840 | Thay thế tương thích hệ cũ; dự phòng. | Legacy |
| 35-N100 | Intel Atom | 3.5" • N100/N150 • HDMI + 2×eDP | POS/terminal; OEM nhúng; dual eDP. | 3.5" |
| 35-642A | Intel Atom | 3.5" • J6412 • 2LAN • 2HDMI + LVDS • 3 display | Controller đa màn; kiosk + màn phụ. | Multi-display |
| 35-642B | Intel Atom | 3.5" • J6412 • layout CPU mặt sau | Chọn theo layout cơ khí/tản nhiệt. | Layout variant |
OPS (国标 / 欧规) — ứng dụng theo từng mã
OPS lắp nhanh sau màn hình/LED wall, bảo trì nhanh; phù hợp signage/DOOH/Interactive Display.
| Model | Nhóm | Spec tóm tắt | Ứng dụng khuyến nghị | ERP Tag |
|---|---|---|---|---|
| DSH14001 | 国标 OPS (Mobile) | Core Ultra • 2×DDR5 • M.2 2280 + 2.5" | DOOH/Indoor 4K; chạy lịch phát + giám sát 24/7; edge analytics. | OPS-4K |
| DSH1201 | 国标 OPS (Mobile) | 12/13/14-HX • 2×DDR4 | Workload nặng; video wall; edge compute. | OPS-HX |
| DS2214 | 国标 OPS (Mobile) | 12/13-U/P/H • 1×DDR4 | Signage 1080p–2K; kiosk; controller indoor. | OPS-STD |
| DSU1202 | 国标 OPS (Mobile) | 12-U • LPDDR5 onboard | Player tiết kiệm điện; treo sau màn hình; ít bảo trì. | OPS-LPDDR |
| DS2205 | 国标 OPS (Desktop) | LGA1700 • H610 | Trung tâm phát; DOOH 4K multi-zone; nâng cấp dễ. | OPS-DESKTOP |
| DSH1203 | 国标 独显 OPS | HX + MXM (GPU) | AI vision/đa màn cần GPU; decode/encode mạnh. | OPS-GPU |
| DS-K6000 | 国标 信创 OPS | 兆芯 KX6780A | 信创 tender; signage tiêu chuẩn. | OPS-XINCHUANG |
| DS-D2000 | 国标 信创 OPS | 飞腾 D2000 + MXM | 信创 + đồ hoạ; kiosk/terminal đặc thù. | OPS-XINCHUANG-GPU |
| DC-U1402 | 欧规 OPS | Core Ultra • 2×DDR5 | Dự án EU; DOOH/Indoor 4K; chuẩn xuất khẩu. | OPS-EU |
| DS2215 | 欧规 OPS | 12/13-U/P/H • 2×DDR5 | Signage 2K/4K nhẹ; controller mạnh, tối ưu điện. | OPS-EU-DDR5 |
| DS2219 | 欧规 OPS | 12-U • LPDDR5 onboard | Player mỏng; treo sau màn; tiết kiệm điện. | OPS-EU-LPDDR |
DS/DSH/DSU = OPS 国标; DC-* = OPS 欧规; DX/DZ/ATX/ITX/35 = mainboard theo form factor.
EPC (EmbeddedPC) — Fanless
Dòng EPC dùng nhôm tản nhiệt, phù hợp 24/7, công nghiệp, cloud terminal, edge gateway.
| Model | Gợi ý cấu hình | Ứng dụng |
|---|---|---|
| EPC-S17 | Mini-ITX • TDP 15W • DC 12V | Cloud terminal, edge computing, industrial gateway |
| EPC-E01 | 12×12 • Core 4/5-U • DC 12V | Thiết bị công nghiệp nhỏ, terminal |
| EPC-T01 | 12×12 • N100 • DC 12V | Mini gateway, terminal tiết kiệm điện |
| EPC-G01/G02 | 12×12 • J1900/N100 • DC 12V | Thiết bị phổ thông, dự phòng |
MiniPC
MiniPC phù hợp demo/triển khai nhanh tại điểm lắp đặt, gọn dây, phù hợp kiosk/DOOH indoor.
| Model | Gợi ý cấu hình | Ứng dụng |
|---|---|---|
| MPC-Z01 | DZ series • 12/13/14-U/P/H • DC 12–19V | Multi-screen, cloud terminal, industrial gateway |
| MPC-D01 | Mini-ITX • 2–14th (tuỳ main) | Office/entertainment, cloud terminal |
| MPC-S01 | Mini-ITX • front panel tuỳ biến | OEM/tuỳ biến theo dự án |
| IPC-201 | Mini-ITX + Flex ATX PSU • PCI half-height | Tự động hoá/laser/điều khiển công nghiệp |
ERP Master Tab (AIG) — mẫu dữ liệu chuẩn hoá
Nhập 1 lần, dùng xuyên suốt: Danh mục hàng → Báo giá → PO → Nhập kho → Bảo hành. Bấm Export JSON (ERP) để lấy file JSON mẫu.
1) Field bắt buộc
| Field | Quy ước |
|---|---|
| SKU_AIG | Tự sinh từ tiền mã + platform + key I/O (VD: AIG-MB-DX-N100A-NAS-6SATA). |
| Vendor | 顶晟科技(DSKJ) |
| Vendor_Model | DSH14001 / DX-N100A / DZ-N100... |
| Category | OPS / Mainboard / EPC / MiniPC |
| Form_Factor | OPS / 17×17 / 12×12 / ATX / ITX / 3.5" |
| Platform_CPU | Ultra / 14th / 13th / 12th / N100 / J6412 / KX6780A / D2000... |
| Memory | DDR4/DDR5/LPDDR4/LPDDR5 + số khe |
| Storage | M.2 2280, SATA (số lượng), 2.5" bay (OPS) |
| Key_IO | LAN(1/2/6), LVDS/eDP, HDMI/DP, COM, HDMI IN... |
| Power | DC 12V / 12–19V / 9–24V / DC 19V / DC 24V / ATX PSU |
| Use_Case | DOOH 4K / Indoor signage / POS / NAS cache / Edge gateway... |
| Warranty | Số tháng + điều kiện 24/7 |
| Docs | Catalogue, datasheet, serial list, CO/CQ (nếu có) |
2) JSON mẫu (sinh tự động)
Liên hệ NCC (theo catalogue)
深圳市顶晟科技有限公司 • 电话: 0755-28181072 • 网站: www.dskj-ops.com • 地址: 深圳市龙华新区大浪街道凯杰达工业园五栋4楼
- Lead time theo từng model (OPS DDR5, N100A NAS, 信创 KX/D2000).
- Chính sách RMA/DOA cho dự án 24/7 + điều kiện bảo hành.
- Tuỳ biến BIOS/OS image, watchdog, auto-boot, remote management.
- Test plan: burn-in, network, nhiệt, lưu trữ; serial list kèm hàng.
Từ catalogue sản phẩm → nền tảng vận hành ERP
Khác với tài liệu sản phẩm thông thường, catalogue này không phục vụ mục đích “xem cho biết”, mà được thiết kế như một cấu trúc dữ liệu chuẩn để đưa thẳng vào ERP AIG, sử dụng xuyên suốt:
- Báo giá – đấu thầu
- Lập PO – nhập kho
- Gán thiết bị cho dự án
- Quản lý serial – bảo hành – RMA
- Theo dõi vòng đời thiết bị 24/7
Tất cả sản phẩm từ Mainboard – OPS – EPC – MiniPC đều được tab hoá rõ ràng theo chuẩn ERP, giúp kỹ thuật, sale, vận hành và tài chính nói cùng một ngôn ngữ dữ liệu.
DSKJ – Nhà sản xuất đứng sau hệ thống phần cứng lõi
Đối tác 顶晟科技 (DSKJ) là đơn vị cung cấp giải pháp phần cứng x86 chuyên nghiệp, với:
Năng lực tuỳ biến mainboard, OPS, BIOS, OS image
Sản lượng ~20.000 bộ/tháng, tỷ lệ pass ~98%
Kinh nghiệm triển khai cho:
DOOH, kiosk self-service, smart retail, y tế, giáo dục, tự động hoá, machine vision
Việc AIG chuẩn hoá catalogue theo DSKJ giúp ổn định chuỗi cung ứng, giảm rủi ro kỹ thuật và tối ưu chi phí dài hạn.
Chuẩn hoá cấu hình thiết bị cho từng mô hình triển khai
Catalogue không chỉ liệt kê sản phẩm, mà còn định hướng lựa chọn thiết bị theo đúng bài toán thực tế:
DOOH / Video Wall 4K – 24/7 – AI / Camera
→ Ưu tiên OPS DDR5, Core Ultra, HX, hoặc Desktop socketKiosk nhỏ – tủ kỹ thuật gọn – nguồn DC
→ Mainboard DZ 12×12, ITX, 3.5”, DC 12–24VDOOH offline – cache nội dung – NAS biên
→ DX-N100A (6 SATA + 2 M.2) làm node lưu trữDự án ràng buộc 信创 / tender đặc thù
→ KX6000 / D2000 (OPS hoặc mainboard)
Nhờ đó, kỹ sư không cần “đoán cấu hình”, sale không cần “nói chung chung”, và dự án được triển khai đúng ngay từ đầu.
OPS – trái tim của DOOH & Digital Signage
Dòng OPS 国标 & 欧规 trong catalogue được xem là xương sống của hệ thống DOOH hiện đại:
Lắp nhanh sau màn hình
Bảo trì, thay thế độc lập
Phù hợp signage, LED wall, màn hình tương tác
Việc gán ERP Tag (OPS-4K, OPS-GPU, OPS-EU, OPS-信创…) giúp AIG:
Chuẩn hoá SKU
Theo dõi tồn kho theo nhóm năng lực
Dễ mở rộng sang thị trường quốc tế
Ý nghĩa chiến lược đối với AIG
Catalogue ERP Tab hoá AIG × DSKJ không chỉ là một tài liệu kỹ thuật, mà là:
Nền móng cho mở rộng DOOH quy mô lớn
Công cụ kiểm soát chất lượng & chi phí dài hạn
Chuẩn dữ liệu chung cho toàn hệ sinh thái AIG
Bước đệm cho tự động hoá – AI – digital twin thiết bị
Đây chính là cách AIG chuyển từ làm dự án đơn lẻ sang vận hành hệ thống hạ tầng truyền thông thông minh.
“Thiết bị chỉ là phần cứng.
Chuẩn hoá dữ liệu mới là năng lực cạnh tranh.”
Catalogue AIG × DSKJ – ERP Ready là minh chứng cho tư duy đó – nơi kỹ thuật, kinh doanh và vận hành được kết nối bằng một hệ dữ liệu thống nhất, sẵn sàng cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của AIG.