AIG SOP • Năng lực quản trị Sàn (BBQ) • Doanh thu – Chi phí – O2C

SOP quản trị Sàn AIG (BBQ) – “Tự chủ doanh thu & kỷ luật chi phí”

Áp dụng cho 6 Sàn hoạt động độc lập nhưng liên kết TDC (sản xuất – vận hành – thi công – lắp dựng).

0) Tổng quan & nguyên tắc quản trị

Nguyên tắc 1 Sàn chịu trách nhiệm P/L Nguyên tắc 2 Chi phí ↔ Doanh thu bù đắp Nguyên tắc 3 Đối soát O2C định kỳ
Chuẩn vận hành: Mỗi Sàn được giao hoạt động độc lập, có trách nhiệm quản lý chi phí để đảm bảo doanh thu. Nếu chi phí phát sinh → phải tăng doanh thu để bù đắp; nếu doanh thu giảm sút → phải giảm chi phí (đặc biệt là hoa hồng/chi phí biến đổi) để giữ hiệu quả.
Thiết lập “Chủ P/L” cho từng Sàn Chốt 01 người chịu trách nhiệm cuối: doanh thu, chi phí, công nợ, tiến độ giao hàng/dịch vụ.
Quy tắc “Chi phí phát sinh phải có nguồn bù” Mọi chi phí ngoài kế hoạch phải gắn: (1) nguồn doanh thu bù, hoặc (2) phương án cắt giảm chi phí khác.
Đối soát “tra soát” thu–chi trên hệ thống Đối chiếu hợp đồng → hóa đơn → lập thu → tiền vào ngân hàng → công nợ.

Chỉ số bắt buộc theo kỳ

Doanh thu
Chi phí
Lợi nhuận gộp
Công nợ
Gợi ý: lấy theo báo cáo Sàn/ERP (Doanh thu đã thu, Giá trị đã thanh toán, Nợ còn lại…).

1) Trách nhiệm & RACI (tối thiểu)

RACI: R = Responsible (thực hiện) • A = Accountable (chịu trách nhiệm cuối) • C = Consulted • I = Informed
A (Chủ P/L Sàn): phê duyệt chi phí biến đổi, theo dõi doanh thu, quyết định cắt giảm/đẩy doanh thu. Chốt kế hoạch tuần/tháng; chịu KPI lợi nhuận và dòng tiền.
R (Sale/BD): hợp đồng – tiến độ ký – kế hoạch thu – chăm sóc công nợ. Bảo đảm hồ sơ O2C đầy đủ để thu tiền đúng hạn.
R/C (TDC): sản xuất – vận hành – thi công – lắp dựng theo lệnh điều phối. Nếu trễ tiến độ: phối hợp phương án OT/Khoán/Thuê ngoài theo điều phối.
R (Kế toán): hóa đơn mua vào/bán ra, hạch toán giá thành, đối chiếu ngân hàng, thuế. Chủ trì chốt kỳ và kiểm soát chứng từ hợp lệ.

1.1) Quyết định giao quản trị ERP theo từng Sàn (ủy quyền & thu hồi)

Mục tiêu: mỗi Sàn có quyền quản trị ERP trong phạm vi được giao để vận hành chủ động; đồng thời có cơ chế thu hồi quyền khi quản lý không đáp ứng năng lực/quy chuẩn quản trị.

A. Thông tin quyết định (điền theo từng kỳ)

Ban hành quyết định giao vận hành & quản trị ERP theo Sàn Gắn số QĐ, ngày hiệu lực, người phê duyệt (Holding/BĐH) và phạm vi ủy quyền.
Kích hoạt phân quyền RBAC theo vai trò (Viewer/Editor/Admin-Sàn) Admin-Sàn chỉ trong phạm vi Sàn; các quyền hệ thống/Holding tách riêng.
Bắt buộc log thao tác (audit log) và đối soát định kỳ Mọi chỉnh sửa dữ liệu doanh thu/chi phí/công nợ phải truy vết được.
Thông tin QĐ (lưu cục bộ — khi gắn ERP sẽ map DB)

B. Tiêu chí thu hồi quyền quản trị (cứng)

Thu hồi quyền quản trị ERP của Sàn khi xảy ra 1 trong các trường hợp sau (hoặc theo quyết định BĐH):
• Sai lệch dữ liệu thu–chi/công nợ do thiếu đối soát hoặc chỉnh sửa không log
• Trễ chốt kỳ/chốt năm, thiếu bộ chứng từ, tăng rủi ro thuế
• Không tuân thủ SOP O2C, hóa đơn, kế hoạch thuế
• Năng lực quản trị không đạt sau kỳ đánh giá (có biên bản)
Kích hoạt quy trình thu hồi quyền Holding/IT khóa quyền Admin-Sàn, chuyển về chế độ Viewer/Editor theo chỉ định.
Bàn giao dữ liệu & công việc trong 24–72h Chốt công nợ, hóa đơn, đối soát O2C, kế hoạch thuế — ký biên bản bàn giao.
Lập kế hoạch đào tạo/nâng năng lực để cấp lại quyền Đào tạo SOP + kiểm tra; đạt chuẩn mới cấp lại quyền quản trị theo quyết định mới.

C. Danh sách 6 Sàn & người quản lý (điền tên)

Gắn trực tiếp “chủ P/L” và “Admin-Sàn ERP” để đảm bảo trách nhiệm.
Sàn Người quản lý Sàn Chủ P/L (Accountable) Admin-Sàn ERP Ghi chú phạm vi
EXDOOH
NEXUS
TDC
ATX (ADTECH)
HSEVN
GLR
HOLDING
Lưu ý: quyền “Admin-Sàn” là quyền vận hành trong phạm vi dữ liệu Sàn; quyền cấu hình hệ thống/Holding tách riêng.

2) Doanh thu – Chi phí (Quản lý bán hàng theo Sàn)

Mục tiêu: tăng doanh thu đúng bản chấtgiữ kỷ luật chi phí để đảm bảo hiệu quả.
Quy tắc điều chỉnh:
• Chi phí phát sinh → tăng doanh thu/đơn giá/khối lượng để bù đắp.
• Doanh thu giảm → giảm chi phí (ưu tiên giảm hoa hồng, giảm chi phí biến đổi, tối ưu lịch thi công/sản xuất).
• Tất cả thay đổi phải có “phiếu giải trình” + cập nhật trên ERP theo kỳ.
Kế hoạch doanh thu & ngân sách chi phí theo tháng/quý Chốt chỉ tiêu + ngưỡng chi phí (Cost/Revenue %) + dự phòng rủi ro.
Hoa hồng: biến đổi theo biên lợi nhuận & tốc độ thu Doanh thu giảm hoặc công nợ tăng → tự động/đề xuất giảm % hoa hồng theo quy định.
Duyệt chi phí theo ngưỡng Ví dụ: ≤ X triệu duyệt tại Sàn; > X triệu cần Holding/BDH duyệt (tùy quy định nội bộ).
Tra soát chi phí theo hợp đồng/đơn hàng Mọi chi phí phải gắn mã hợp đồng/đơn hàng/công việc để tính giá thành & lợi nhuận.

3) Tiến độ – Phân bổ nhân công (chốt 15:00 mỗi ngày)

Mục tiêu: chủ động phối hợp TDC để không trễ; nếu trễ phải có phương án bù tiến độ: OT / Giao khoán / Thuê ngoài.

Chuẩn điều phối

15:00 – lập phân bổ nhân công sản xuất/thi công Chốt danh sách công việc ngày mai: khối lượng, nhân sự, ca làm, vật tư, đầu mối.
Phát hiện trễ tiến độ Hệ thống tự tính số ngày trễ và đề xuất hình thức (Auto/OT/Khoán).
Trễ tiến độ → chọn phương án bù 1–6 ngày: ưu tiên OT/khoán nội bộ; ≥7 ngày: cân nhắc thuê ngoài theo điều phối.
Thuê ngoài: hợp đồng – nghiệm thu – hóa đơn Chỉ triển khai khi đủ hồ sơ, có người phụ trách nội bộ và tiêu chí nghiệm thu rõ ràng.

Nguyên tắc ưu tiên (gợi ý)

1) Bù giờ nếu chưa đủ 48h/tuần
2) Giao khoán ưu tiên thứ 2 (tăng hiệu quả, chủ động)
3) Tăng ca ưu tiên thứ 3 (không duy trì thường xuyên)

Gợi ý giới hạn: OT không quá 50% giờ hành chính; hạn chế làm đêm; đảm bảo an toàn & sức khỏe.

4) Đối soát O2C (Order-to-Cash) & công nợ

Chuỗi kiểm soát: Hợp đồng bán ra → Hóa đơn đầu ra → Lập thu → Tiền vào ngân hàng, kèm công nợ và hoàn ứng.
1) Hợp đồng bán ra đầy đủ điều khoản thanh toán Mốc nghiệm thu, phạt trễ, bảo hành, lịch thu theo tiến độ.
2) Hóa đơn đầu ra khớp hợp đồng Khớp giá trị, thời điểm xuất hóa đơn, mã hàng/dịch vụ.
3) Kế hoạch thu nợ theo tuần/tháng Sale chịu trách nhiệm nhắc & thu; kế toán theo dõi hạn và cảnh báo.
4) Tiền vào ngân hàng khớp lập thu Đối chiếu sao kê, gán đúng hợp đồng/khách hàng, xử lý chênh lệch ngay.
5) Lưu lịch sử đối chiếu theo kỳ Lưu người lập, khoảng thời gian, kết quả chênh lệch và đánh giá.

5) Hóa đơn mua vào – bán ra & checklist kế toán công nợ

Mục tiêu: hồ sơ hợp lệ, hạch toán đúng giá thành, không rủi ro thuế.
Mua vào: đủ bộ chứng từ Hợp đồng/PO – biên bản nghiệm thu – hóa đơn – phiếu chi/UNC – hồ sơ giao nhận.
Bán ra: hồ sơ xuất hóa đơn đúng thời điểm Nghiệm thu/biên bản bàn giao – đề nghị xuất hóa đơn – hóa đơn – chứng từ thu.
Công nợ: ageing & cảnh báo trễ hạn Gắn trách nhiệm Sale/PM; công nợ trễ phải có kế hoạch xử lý và cập nhật trạng thái.
Map chi phí vào đơn hàng/hợp đồng để tính giá thành Không để chi phí “treo” không nguồn; sai nguồn sẽ sai lợi nhuận.

6) Kế hoạch thuế (VAT/TNDN) theo Sàn

Theo module “Phân bổ nộp thuế”: VAT/TNDN theo chi phí – doanh thu – lợi nhuận (và định mức).
VAT: theo dõi đầu vào – đầu ra và định mức Kiểm tra hóa đơn hợp lệ; cân đối mua vào/bán ra theo kỳ để tối ưu dòng tiền và tuân thủ.
TNDN: theo lợi nhuận & điều chỉnh hợp lệ Chốt giá thành, khoản chi hợp lệ, dự phòng… để ra lợi nhuận tính thuế đúng.
Lịch kê khai & nộp thuế theo tháng/quý Kế toán chịu trách nhiệm cập nhật trạng thái (đã kê khai/đã nộp/thiếu hồ sơ).

7) Chốt kỳ – Chốt năm (định kỳ & cuối năm)

Mục tiêu: số liệu “khớp từ đầu đến cuối” và truy vết được (audit-ready).
Chốt tháng: doanh thu – chi phí – công nợ – ngân hàng Đối chiếu O2C; rà hóa đơn mua vào/bán ra; khóa số liệu kỳ; báo cáo cho BĐH.
Chốt quý: đánh giá tăng trưởng & hiệu quả So sánh kế hoạch vs thực tế; điều chỉnh hoa hồng/chi phí biến đổi; kế hoạch thu.
Chốt năm: tổng hợp giá thành – thuế – công nợ – tồn Hoàn thiện hồ sơ quyết toán; rà rủi ro; lưu trữ chứng từ và nhật ký đối chiếu.

8) Form/BBQ tối thiểu để triển khai “Năng lực quản trị Sàn”

Đóng gói thành 01 bộ BBQ bắt buộc. Có thể gắn menu ERP theo từng Sàn.
BBQ-PL: Kế hoạch doanh thu/chi phí theo tháng/quý Target doanh thu; ngân sách chi phí; Cost/Revenue %; dự phòng; chủ P/L phê duyệt.
BBQ-Delay: Phân bổ trễ tiến độ (Auto/OT/Khoán/Thuê ngoài) Chọn việc trễ → chọn nhân sự → ghi nhận; lưu lịch sử theo ngày (chuẩn mockup “gọn”).
BBQ-O2C: Bảng đối soát ORDER-TO-CASH Hợp đồng – hóa đơn đầu ra – lập thu – tiền vào NH – mua vào – kế hoạch thu nợ – chênh lệch.
BBQ-Invoice: Checklist hóa đơn mua vào/bán ra + công nợ Đủ chứng từ; trạng thái hợp lệ; map giá thành; ageing; cảnh báo quá hạn.
BBQ-Tax: Phân bổ nộp thuế VAT/TNDN Theo chi phí – doanh thu – lợi nhuận; định mức; lịch kê khai/nộp; trạng thái hoàn thành.
Gợi ý triển khai: mỗi Sàn dùng 1 bộ SOP+BBQ, nhưng dữ liệu thu–chi vẫn chuẩn hóa chung để Holding/BDH tổng hợp.

Ghi chú nhanh

• File này là SOP + checklist chạy offline (local mode).
• Khi cần gắn vào ERP, dev chỉ cần map checklist -> DB và thay localStorage bằng API.
AIG Ecosystem Master | Giới thiệu • Liên kết 6 sàn • Bài tập chốt sale
Rõ liên kết Rõ dòng tiền Rõ cách chốt & giữ doanh thu B2B cấp hệ sinh thái

CHIẾN LƯỢC HỆ SINH THÁI AIG

6 SÀN – 6 DÒNG SẢN PHẨM – 1 CHUỖI GIÁ TRỊ KHÉP KÍN • Mục tiêu: dùng ngay cho BĐH – Sale – Nhà đầu tư – ERP Intro.
AIG thiết kế 6 sàn như 6 mắt xích bắt buộc đi cùng nhau, tạo chuỗi cung ứng – khai thác – dữ liệu – vận hành – tài sản – đầu tư khép kín theo chuẩn IoT/AI-First & ISO ERP-Driven.

EX-DOOH Traffic & Data
ATX Monetization
NEXUS Data Spine
TDC Delivery
HSEVN Trust/ESG
GLR Asset/Finance
1) Giới thiệu hệ sinh thái

Nguyên lý thiết kế lõi

AIG không vận hành 6 sàn độc lập. AIG thiết kế 6 sàn = 6 mắt xích bắt buộc đi cùng nhau, hình thành chuỗi cung ứng – khai thác – dữ liệu – tài sản – đầu tư khép kín.

  • IoT/AI-First: thu thập dữ liệu & đo lường tự động, tối ưu theo thời gian thực
  • ISO ERP-Driven: chuẩn hoá quy trình – kiểm soát rủi ro – minh bạch vận hành & tài chính
  • B2B cấp hệ sinh thái: bán quyền tiếp cận + nền tảng + vận hành + dữ liệu + tài sản

Luận điểm dòng tiền

Không bán quảng cáo lẻ → bán quyền khai thác (vị trí + nền tảng + dữ liệu + vận hành).
Không giảm giáđổi hình thức thu (thuê → chia doanh thu; mua → đồng đầu tư; trả tiền → tham gia tài sản).
Thông điệp bán hàng: “Anh không mua quảng cáo. Anh mua hệ thống tăng trưởng.”

Giá trị cho 3 nhóm người dùng

Khách hàng (B2B): 1 hệ thống tăng trưởng • đo lường rõ • tối ưu nhanh • mở rộng dễ.
Đối tác/liên minh: chia dữ liệu • chia doanh thu • cùng khai thác tài sản.
Holding: kiểm soát bằng ERP/ISO • không rò rỉ chi phí • tăng LTV khách hàng (dùng lâu – mua thêm – đầu tư).
2) Liên kết 6 sàn

Mỗi sàn có vai trò riêng nhưng được “khóa” bằng dòng dữ liệu chung, nền tảng chunghợp đồng chuỗi. Mục tiêu là: khó tách – dễ dùng – doanh thu tái diễn.

1️⃣ EX-DOOH

Liên minh & đầu tư vị trí quảng cáo – ký gửi & cho thuê vị trí toàn cầuHạ tầng tiếp cận khách hàng & dữ liệu gốc

Sản phẩm lõi

  • Màn hình LED, pano, billboard, hệ thống hiển thị
  • Vị trí – lưu lượng – thời gian phát – quyền khai thác

Vai trò hệ sinh thái

  • Cửa ngõ traffic + dữ liệu hành vi
  • Điểm chạm đầu tiên kích hoạt nhu cầu
Nguyên tắc: Không bán quảng cáo lẻ – bán quyền tiếp cận hệ sinh thái.

2️⃣ ATX (AdTech & Thiết bị)

Cung ứng linh kiện – thiết bị – nền tảng khai thác cho EX-DOOHBiến lưu lượng thành tiền tái diễn

Sản phẩm lõi

  • Phần mềm quản lý nội dung & lịch phát
  • AI đo lường – báo cáo – tối ưu
  • Linh kiện, thiết bị, phần cứng khai thác

Liên kết

  • EX-DOOH cung cấp vị trí
  • ATX chuẩn hoá – đo lường – tạo doanh thu định kỳ
Nguyên tắc: Thuê vị trí = dùng nền tảng.

3️⃣ NEXUS

Marketplace B2B – sự kiện thông minh – Big DataXương sống dữ liệu & dòng tiền

Sản phẩm lõi

  • Marketplace B2B
  • Search liên sàn: sản phẩm – dịch vụ – giải pháp
  • Hệ dữ liệu hành vi & nhu cầu

Liên kết

  • Tìm quảng cáo → thấy thiết bị → thấy thi công → thấy vận hành → thấy đầu tư
  • Cross-sale tự nhiên – không ép
NEXUS = “1 tài khoản – 1 dữ liệu – 1 dashboard – 6 dịch vụ”.

4️⃣ TDC

Triển khai – thi công – vận hành – chuyển giaoKhóa chuỗi cung ứng & chất lượng

Sản phẩm lõi

  • Thi công móng – kết cấu – lắp đặt
  • Vận hành – bảo trì – nâng cấp – chuyển giao

Liên kết

  • 100% hợp đồng EX-DOOH kích hoạt TDC
  • Chi phí bên ngoài → doanh thu nội bộ
Nguyên tắc: Không rò rỉ tiền – không lệ thuộc nhà thầu ngoài.

5️⃣ HSEVN

Thang máy thông minh – tiêu chuẩn – an toàn – ESG – ISOLớp “niềm tin & điều kiện bắt buộc”

Sản phẩm lõi

  • Giám sát an toàn – tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Hồ sơ pháp lý – ESG – ISO

Liên kết

  • Kết nối bắt buộc với TDC / EX-DOOH / NEXUS
  • Điều kiện tiên quyết cho: dự án lớn, khách FDI, liên minh đầu tư
Nguyên tắc: Bán sự an tâm – giữ khách dài hạn.

6️⃣ GLR

Bất động sản – vòng đời tài sản – đòn bẩy tài chínhBiến chi phí thành tài sản

Sản phẩm lõi

  • Khai thác vị trí & tài sản
  • Đồng đầu tư – chia sẻ doanh thu

Liên kết

  • Khách hàng → đối tác
  • Thuê → đầu tư → đồng khai thác
Nguyên tắc: Không chốt 1 lần – chốt quan hệ dài hạn.

Combo chuẩn (khó tách – dễ dùng)

Combo 1: EX-DOOH + ATX Combo 2: ATX + Dữ liệu NEXUS Combo 3: NEXUS + TDC + HSEVN + GLR
Logic lợi nhuận: Khách dùng càng sâu → chi phí đơn vị càng thấp → AIG càng lời (doanh thu tái diễn + dịch vụ nội bộ + tài sản hoá).
3) Bài tập chốt sale chiến lược giữ doanh thu

Phần này dùng để đào tạo sale/BD: chốt theo hệ sinh thái, không giảm giá, và giữ doanh thu bằng tiện ích + dữ liệu + hợp đồng chuỗi. Điền bài tập trực tiếp vào ô, bấm Lưu bài tập.

3.1 — Bài tập “Chẩn đoán nhu cầu” (5 phút)

Mục tiêu: xác định “cửa vào” hệ sinh thái Đầu ra: chọn combo đúng + lý do
Tình huống
Khách nói: “Anh cần quảng cáo hiệu quả, đo lường được, không muốn tốn nhân sự quản trị.” → Em chốt combo nào? Vì sao?
Tình huống
Khách nói: “Bên anh có nhiều điểm bán, muốn đồng bộ chiến dịch, theo dõi realtime.” → Em chốt combo nào? Vì sao?
Tiêu chí đạt: (1) Nêu đúng “cửa vào” (EX-DOOH/ATX/NEXUS), (2) Có lý do đo lường–tối ưu, (3) Có “khóa” bằng nền tảng & dữ liệu.

3.2 — Bài tập “Không giảm giá” (7 phút)

Mục tiêu: đổi “giá” thành “hình thức thu” Đầu ra: 3 phương án thay vì giảm giá
Yêu cầu
Khách đòi giảm 15% ngân sách. Em đưa 3 phương án “không giảm” như thế nào?
Mẫu câu
Viết 1 câu chốt ngắn: “Không giảm giá – em đổi hình thức khai thác để anh lời hơn.”
Gợi ý đáp án mẫu (tham khảo)
Option A: Giữ giá, tăng hiệu quả: thêm gói ATX đo lường + tối ưu, cam kết KPI theo dashboard.
Option B: Chuyển thuê → chia doanh thu theo sản phẩm/điểm bán (hai bên cùng có động lực).
Option C: Đồng đầu tư vị trí/thiết bị: khách tham gia tài sản → hưởng quyền ưu tiên & chia dòng tiền.

3.3 — Bài tập “Giữ doanh thu” (10 phút)

Mục tiêu: khóa bằng dữ liệu + nền tảng + vận hành Đầu ra: 1 checklist giữ doanh thu
Checklist
Liệt kê 7 cơ chế “giữ doanh thu” AIG (khách khó thay thế) và giải thích ngắn từng cơ chế.
Tình huống
Khách nói: “Bên khác chào rẻ hơn.” → Em phản hồi theo “giữ doanh thu” như thế nào (không nói xấu đối thủ)?
Tiêu chí đạt: (1) Có cơ chế kỹ thuật (platform/data), (2) có cơ chế vận hành (TDC/HSEVN/SLA), (3) có cơ chế tài chính (GLR/đồng đầu tư), (4) nói được “TCO & LTV”.

3.4 — Bài tập “Chốt bằng hệ sinh thái” (8 phút)

Mục tiêu: chốt 1 câu + 1 CTA Đầu ra: pitch 60s + bước tiếp theo
Pitch 60s
Viết pitch 60 giây: từ nhu cầu khách → giải pháp combo → KPI/đo lường → bước ký.
CTA
Nêu 3 lựa chọn CTA: (1) ký thuê 3 tháng; (2) ký 12 tháng; (3) tham gia đồng đầu tư. Ghi lợi ích từng lựa chọn.
Chưa lưu bài tập

* Export JSON giúp đẩy vào ERP/CRM sau này (dạng file tải xuống trên máy).

Phụ lục: Script sale 15 phút (chuẩn AIG Ecosystem)

Khung 15 phút

  • 0–2’ Khảo sát nhu cầu & mục tiêu KPI (đo lường được)
  • 2–5’ Cửa vào: EX-DOOH/ATX/NEXUS (tuỳ case)
  • 5–9’ Demo cơ chế: lịch phát + AI đo lường + dashboard
  • 9–12’ “Không giảm giá”: đổi hình thức thu + quyền lợi
  • 12–15’ Chốt 3 CTA: 3 tháng test • 12 tháng • đồng đầu tư

Câu chốt mẫu

“AIG không bán quảng cáo. AIG bán hệ thống tăng trưởng: vị trí + nền tảng + dữ liệu + vận hành + tài sản. Anh càng dùng sâu, chi phí đơn vị càng thấp, và hiệu quả càng rõ trên dashboard.”
Nguyên tắc: Rời 1 phần = mất quyền lợi hệ sinh thái (data + SLA + ưu tiên vị trí + quyền đầu tư).
Checklist hồ sơ chốt (ERP-ready)
• Báo giá combo (EX-DOOH/ATX/NEXUS…) • Điều khoản SLA vận hành (TDC) • Checklist HSE/ESG/ISO (HSEVN)
• Phương án tài sản hoá (GLR) • Kế hoạch KPI 30-60-90 ngày • Dashboard mẫu & lịch phát mẫu.

© AIG Ecosystem • Master HTML (All-in-one) • Editable • ERP-ready

AIG ERP SOP — Quy trình Tạm Ứng Lương (1–2–3–4)
AIG • ERP SOP
Module Nhân Sự → Tạm Ứng (Tạm ứng lương)

Quy trình Tạm Ứng Lương (Chuẩn 1–2–3–4)

Tài liệu này chuẩn hoá thao tác theo màn hình ERP: 1) Lập tạm ứng2) Duyệt3) Lập đề xuất chi4) Xác nhận đã nhận tạm ứng. Mục tiêu: kiểm soát đúng người–đúng lý do–đúng số tiền–đúng thời điểm, đảm bảo đối soát kế toán và quyết toán lương.

Chuẩn AIG • ERP-ready
Có Tooltip/Popup hướng dẫn
Có Checklist & Log đối soát
Áp dụng: HR / Manager / Kế toán / Nhân sự nhận tạm ứng

Nội dung SOP chi tiết

Tương ứng đúng đánh số trên ảnh: 1–2–3–4.
1 — Lập tạm ứng
Vai trò: Người lao động / Nhân sự đề xuất
Trạng thái: DraftSubmitted
  1. Nhấn + Đăng ký (Add New Record).
  2. Nhập: Số lần tạm ứng, Ngày đề xuất, Tháng, Số tiền tạm ứng, Lý do.
  3. Kiểm tra Người đăng ký (tự động theo tài khoản).
  4. Không tick “Đã nhận tạm ứng” ở bước này.
  5. Nhấn Lưu thông tin để tạo yêu cầu.
Quy tắc: Lý do phải rõ ràng; số tiền đúng hạn mức nội bộ (nếu có). Tránh ghi chung chung “tạm ứng” không nêu mục đích.
2 — Duyệt
Vai trò: Manager/Trưởng bộ phận → Kế toán/TC (tuỳ phân quyền)
Trạng thái: Pending ApprovalApproved/Rejected
  1. Mở danh sách Tạm ứng và chọn dòng cần xử lý.
  2. Soát: người đăng ký, tháng, số lần, số tiền, lý do, lịch chi (nếu có).
  3. Chọn Duyệt hoặc Không duyệt (kèm ghi chú nếu từ chối).
Điểm kiểm soát: Không duyệt khi thiếu lý do, sai tháng, vượt quy định, hoặc trùng tạm ứng chưa quyết toán.
3 — Lập đề xuất chi
Vai trò: Người tạm ứng (sau khi được duyệt) hoặc HR hỗ trợ
Trạng thái: ApprovedPayment Proposal Created
  1. Tại dòng đã duyệt, nhấn nút Lập đề xuất.
  2. Hệ thống tạo đề xuất chi liên kết với bản ghi tạm ứng (mã tham chiếu).
  3. Kế toán/Tài chính tiếp nhận để thực hiện chi theo quy trình thanh toán.
Mục tiêu: Gắn tạm ứng vào luồng chi tiền thực tế để đảm bảo đối soát thu–chi & quyết toán lương.
4 — Xác nhận đã nhận tạm ứng
Vai trò: Người nhận tạm ứng (xác nhận) / Kế toán (đối soát)
Trạng thái: PaidClosed
  1. Sau khi nhận tiền, tick chọn Đã nhận tạm ứng.
  2. Kiểm tra số tiền nhận đúng; nếu sai, báo ngay kế toán và ghi chú điều chỉnh.
  3. Hệ thống cập nhật trạng thái hoàn tất để đưa vào: quyết toán lương, đối soát kế toán, báo cáo.
Quan trọng: Nếu không xác nhận, dữ liệu sẽ treo và gây cảnh báo đối soát (sai lệch trạng thái chi).

Gắn vào ERP: Tooltip/Popup hướng dẫn (ERP-ready)

Có thể nhúng trực tiếp vào page “Tạm ứng” hoặc layout chung (global script).
Cách dùng: Di chuột lên các nút phía trên để xem tooltip (mô phỏng). Khi nhúng vào ERP, chỉ cần gắn data-tip-titledata-tip-body cho đúng nút/field.

Snippet nhúng nhanh (gợi ý)

<!-- 1) Gắn data-tip vào nút/field ERP -->
<button class="btn" data-tip-title="Lập tạm ứng" data-tip-body="Nhấn + Đăng ký → nhập đủ trường → Lưu.">+ Đăng ký</button>

<!-- 2) Nhúng script tooltip (copy nguyên khối) -->
<script>
// AIG Tooltip Engine (lightweight)
(function(){
  const targets = document.querySelectorAll('[data-tip-title][data-tip-body]');
  targets.forEach(el => {
    el.classList.add('tip-target');
    const tip = document.createElement('div');
    tip.className = 'tip';
    tip.innerHTML = '<strong>' + el.dataset.tipTitle + '</strong><div>' + el.dataset.tipBody + '</div>';
    el.appendChild(tip);
    el.addEventListener('mouseenter', ()=> el.classList.add('tip-show'));
    el.addEventListener('mouseleave', ()=> el.classList.remove('tip-show'));
    el.addEventListener('focus', ()=> el.classList.add('tip-show'));
    el.addEventListener('blur', ()=> el.classList.remove('tip-show'));
  });
})();
</script>
Gợi ý triển khai thực tế: map tooltip theo CSS selector của ERP (id/class), hoặc render tooltip theo component UI (Bootstrap/Antd…).
AIG ERP – Workflow Lệch Chi Phí / Doanh Thu (Mockup)
AIG ERP – Workflow Lệch Chi Phí / Doanh Thu (Mockup tương tác)
Click vào từng bước để xem mô tả – trường dữ liệu ERP. Danh sách phiếu demo theo sàn + QR mẫu.

1) Sơ đồ workflow (tương tác)

Rule: ≤5tr nội bộ • >5tr ngân hàng Phiếu pending → cảnh báo & quay lại bước thiếu
Luồng duyệt
Chọn sổ/Thực thi
QR/Thực chi
Gợi ý: chọn một node để mở “Panel mô tả bước” bên phải.
AIG | Sơ đồ quản lý công trình theo vị trí (1-2-3-4)

Sơ đồ quản lý công trình theo vị trí (Chọn 1-2-3-4)

CT_XD_2026_01 • CÔNG TRÌNH XUÂN DIỆU – LED / HỘP ĐÈN / QUẢNG TRƯỜNG • cập nhật: 04/01/2026 12:00
ERP-ready • Offline-first • Lưu LocalStorage

Thông tin công trình (Master)

Tổng vị trí
-
Hoàn thiện
-
Đang thi công
-
Cần sửa / tồn
-

Chọn vị trí để quản lý

Gợi ý ERP: mỗi vị trí = 1 record; Checklist + Nhật ký + QR dùng chung mã vị trí.

1) Sơ đồ 2D minh họa (click node để mở vị trí)

TRỤC ĐƯỜNG / MẶT TIỀN (Xuân Diệu) KHU QUẢNG TRƯỜNG Ngô Mây / Nguyễn Huệ
Sơ đồ 2D là khung mẫu: anh có thể thay bằng tọa độ thực (SVG) hoặc ảnh nền bản đồ nội bộ.
Scroll to Top